🅖 Irregular verbs

làm
chạy
Chiến thắng
nhìn
Cảm thấy
đi, cưỡi
đặt, để
uống
viết
quên
bán
giữ
chọn
mua
làm
đọc
mang
tìm
nghĩ
think / thought
buy / bought
bring / brought
keep / kept
write / wrote
put / put
Win / won
drink / drank
have / had
choose / chose
ride / rode
feel/ felt
find / found
forget / forgot
run / ran
sell / sold
make / made
do / did
see / saw
read / read

Your name: ? [Not you?]