Result:
1
/41
do / did
làm
go / went
đi
see / saw
nhìn
drink / drank
uống
drive / drove
lái xe
break / broke
gãy, vỡ
read / read
đọc
make / made
làm
eat / ate
ăn
meet / met
gặp
buy / bought
mua
take / took
cầm, dẫn
find / found
tìm
know / knew
biết
write / wrote
viết
draw / drew
vẽ
sing / sang
hát
swim / swam
bơi
think / thought
nghĩ
run / ran
chạy
put / put
đặt, để
have / had
có
cut / cut
cắt , chặt
ride / rode
đi, cưỡi
tell / told
kể, bảo
sit / sat
ngồi
Feed/ fed
Cho ăn
Lose / lost
Lạc, mất
Win / won
Chiến thắng
feel/ felt
Cảm thấy
Teach/ taught
Dạy, giảng dạy
Think/ thought
Suy nghĩ
bring / brought
mang
lend / lent
cho mượn
sell / sold
bán
come / came
đến
hear / heard
nghe
forget / forgot
quên
choose / chose
chọn
keep / kept
giữ
understand / understood
hiểu