🅞 Memory Game: Irregular verbs

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
swim / swam
2
Cho ăn
3
Feed/ fed
4
break / broke
5
biết
6
hát
7
sell / sold
8
Chiến thắng
9
hear / heard
10
nhìn
11
chạy
12
know / knew
13
sing / sang
14
bơi
15
see / saw
16
bán
17
Win / won
18
nghe
19
run / ran
20
gãy, vỡ


Your name: ? [Not you?]