🅞 Memory Game: ANH 11-UNIT 6-LANGUAGE

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
dân gian
2
bảo tồn, giữ gìn
3
(v) trở về, trả lại
4
ngăn chặn
5
prevent
6
tăng
7
có khả nănng
8
(v) phục hồi, khôi phục, trả lại
9
restore
10
pass down
11
return
12
chính quyền địa phương
13
thực sự
14
preserve
15
increase
16
be likely to
17
folk
18
truly
19
truyền lại
20
local authority


Your name: ? [Not you?]