🅐 Learn: UNIT 10: VOCABULARY IN CONTRAST

Relationship

(n)Mối quan hệ (giữa hai người, nhóm hay đất nước)

Connection

(n) Mối liên hệ, liên quan (dữ liệu, ý tưởng…)

Blame

(n) việc đổ lỗi, chịu trách nhiệm/ (v) đổ lỗi

Fault

(n) Lỗi

Old

(adj) Già, cũ

Ancient

(adj) Cổ, xưa

Crowd

(n) Đám đông

Audience

(n) Khán giả (trong rạp)

Enjoy

(v) Thích thú

Please

(v) Làm ai đó hài lòng

Support

(v) Hổ trợ, giúp đỡ, ủng hộ, nuôi (gia đình)

Assist

(v) Giúp đỡ

Kind

(adj) Tử tế, tốt bụng

Polite

(adj) Lịch sự

Sympathetic

(adj) Thông cảm, cảm thông

Likeable

(adj) Dễ mến, dễ chịu

Nervous

Hồi hộp, lo lắng

Bad-tempered

(adj) Nóng tính

Sensitive

(adj) Nhạy cảm

Sensible

(adj) Sáng suốt, lí trí, thực tế

Company

(n)sự đồng hành, bạn đồng hành

Group

(n) Nhóm

Popular

(adj) Được yêu thích

Famous

(adj) Nổi tiếng

typical

(adj) Điển hình, tiêu biểu

usual

(adj) Bình thường, như thường lệ

ordinary

(adj) Bình thường

close

(adj) Gần gũi

near

(prep) Gần (khoảng cách)

unknown

(adj) Chưa được biết đến, chưa được xác định

infamous

(adj) Khét tiếng

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]