🅛 Connection: UNIT 10: VOCABULARY IN CONTRAST

(n) Lỗi
(adj) Nhạy cảm
(n) Khán giả (trong rạp)
(adj) Gần gũi
(adj) Già, cũ
(v) Hổ trợ, giúp đỡ, ủng hộ, nuôi (gia đình)
Audience
Fault
Nervous
typical
Support
Old
Sympathetic
Bad-tempered
Enjoy
ordinary
Sensitive
close
(adj) Bình thường
(adj) Nóng tính
(adj) Thông cảm, cảm thông
(v) Thích thú
Hồi hộp, lo lắng
(adj) Điển hình, tiêu biểu


Your name: ? [Not you?]