🅞 Memory Game: UNIT 10: VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Hồi hộp, lo lắng
2
Old
3
(adj) Nóng tính
4
Crowd
5
Company
6
(adj) Già, cũ
7
(v) Giúp đỡ
8
Bad-tempered
9
(adj) Cổ, xưa
10
Kind
11
(adj) Lịch sự
12
(n)sự đồng hành, bạn đồng hành
13
Assist
14
(adj) Bình thường, như thường lệ
15
Polite
16
Nervous
17
(adj) Tử tế, tốt bụng
18
(n) Đám đông
19
Ancient
20
usual


Your name: ? [Not you?]