Result:
1
/8
get on/along with
- có mối quan hệ tốt với ai đố
get away
- trốn thoát/rời khòi
get away with
- tránh được (sự trừng phạt, chỉ trích)
get by
- chỉ cố đủ tiền để sống, xoay sở
get over
- bình phục, vượt qua
pull down
- phá hủy
pull over
- dừng xe bên đường
throw out/ away
- vứt đi