🅞 Memory Game: UNIT 2: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- trốn thoát/rời khòi
2
- tránh được (sự trừng phạt, chỉ trích)
3
- vứt đi
4
get by
5
pull over
6
- phá hủy
7
- chỉ cố đủ tiền để sống, xoay sở
8
get away with
9
get over
10
- có mối quan hệ tốt với ai đố
11
get on/along with
12
get away
13
pull down
14
- bình phục, vượt qua
15
throw out/ away
16
- dừng xe bên đường


Your name: ? [Not you?]