🅐 Learn: UNIT 14: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

prescription

(n) đơn thuốc

recipe

(n) công thức món ăn

operation

(n) phẫu thuật

surgery

(n) phẫu thuật

sore

(adj) đau mỏi sau hoạt động nhiều

hurt

(v, adj) đau một vài chỗ trong cơ thể

pain

(n) đau ốm, yếu

illness

(n) ốm, căn bệnh

disease

(n) dịch bệnh

injured

(adj) tổn thương

damaged

(adj) bị hại hoặc bị hư hỏng

thin

(adj) gầy

slim

(adj) mảnh khảnh

remedy

(n) thuốc giảm đau ốm

cure

(n) thuốc chữa ốm

therapy

(n) một hình thức chữa trị

effect

(n) sự ảnh hưởng

result

(n) kết quả

healthy

(adj) khỏe mạnh

fit

(adj) cân đối

examine

(v) khám xét

investigate

(v) điều tra

infection

(n) sự lây nhiễm

pollution

(n) sự ô nhiễm

plaster

(n) miếng dán

bandage

(n) băng (vết thương )

ward

(n) phòng bệnh

clinic

(n) phòng khám

dose

(n) liều thuốc

fix

(n) ma túy

fever

(n) sốt

rash

(n) phát ban

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]