🅞 Memory Game: UNIT 14: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) thuốc giảm đau ốm
2
clinic
3
(adj) bị hại hoặc bị hư hỏng
4
examine
5
hurt
6
(n) đau ốm, yếu
7
(n) phẫu thuật
8
(n) phòng khám
9
(v, adj) đau một vài chỗ trong cơ thể
10
(n) sự lây nhiễm
11
pain
12
(n) liều thuốc
13
surgery
14
illness
15
dose
16
(v) khám xét
17
remedy
18
(n) ốm, căn bệnh
19
damaged
20
infection