🅛 Connection: UNIT 14: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

(n) công thức món ăn
(adj) đau mỏi sau hoạt động nhiều
(n) băng (vết thương )
(n) một hình thức chữa trị
(n) đơn thuốc
(n) thuốc chữa ốm
prescription
injured
cure
infection
sore
therapy
examine
pollution
recipe
clinic
bandage
fix
(adj) tổn thương
(n) phòng khám
(n) sự ô nhiễm
(n) ma túy
(n) sự lây nhiễm
(v) khám xét


Your name: ? [Not you?]