🅖 Từ vựng - IELTS - Young People's Rights

Tiếp cận hoạt động ngoại khóa
Quyền có quần áo đầy đủ
Quyền được xét xử công bằng
Bảo vệ khỏi bóc lột tình dục
Tiếp cận dịch vụ sức khỏe tâm thần
Quyền được học tài chính
Quyền được giáo dục giới tính
Quyền được an toàn
Luật lao động trẻ em
Quyền tham gia vào đời sống cộng đồng
Quyền được lắng nghe
Bảo vệ khỏi công việc nguy hiểm
Tiếp cận giáo dục mầm non
Quyền được đối xử bình đẳng
Quyền tiếp cận không gian công cộng
Quyền có điều kiện làm việc an toàn
Quyền được bảo vệ khỏi lạm dụng
Quyền có mức sống đầy đủ
Quyền có đời sống gia đình
Quyền được học bằng ngôn ngữ mẹ đẻ
Access to mental health services
Right to be heard
Protection from hazardous work
Access to early childhood education
Right to education in native language
Protection from sexual exploitation
Access to extracurricular activities
Child labor laws
Right to family life
Right to participate in community life
Right to sexual education
Right to protection from abuse
Right to financial literacy
Right to an adequate standard of living
Right to adequate clothing
Right to safe working conditions
Right to safety
Right to access public spaces
Right to a fair trial
Right to equal treatment

Your name: ? [Not you?]