🅛 Connection: Từ vựng - IELTS - Young People's Rights
Quyền được bảo vệ môi trường
Bảo vệ khỏi bắt nạt trên mạng
Quyền có gia đình
Quyền phát triển cá nhân
Quyền được sử dụng nước sạch
Quyền được đại diện pháp lý
Protection from trafficking
Right to a family
Right to legal representation
Protection from neglect
Right to social inclusion
Right to personal development
Youth leadership
Protection from cyberbullying
Right to safe housing
Right to environmental protection
Right to clean water
Right to safe working conditions
Bảo vệ khỏi sự bỏ rơi
Lãnh đạo thanh niên
Quyền có nhà ở an toàn
Quyền có điều kiện làm việc an toàn
Bảo vệ khỏi nạn buôn người
Quyền được hòa nhập xã hội