🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Young People's Rights

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Quyền được đào tạo nghề
2
Quyền được nghỉ ngơi và giải trí
3
Right to cultural identity
4
Right to vocational training
5
Right to participate in community life
6
Right to rest and recreation
7
Quyền có bản sắc văn hóa
8
Right to pursue happiness
9
Right to protection
10
Protection from cyberbullying
11
Right to leisure
12
Quyền được bảo vệ
13
Bảo vệ khỏi bắt nạt trên mạng
14
Quyền sống không sợ hãi
15
Quyền được học tài chính
16
Quyền theo đuổi hạnh phúc
17
Quyền tham gia vào đời sống cộng đồng
18
Right to live without fear
19
Right to financial literacy
20
Quyền được nghỉ ngơi


Your name: ? [Not you?]