🅖 UNIT 6: COMMUNITY SERVICES (ILSW 6)

(n) Thủy tinh
(v) Sáng tạo
(n) Đời sống hoang dã
(v) Bảo vệ
(n) Hội từ thiện
(v) Nhặt
(n) Báo chí
(n) Tạp chí
(v) Vứt
(n) Siêu thị
(n) Tổ chức
(n) Hướng dẫn
(n) Lọ, hũ
(v) Quyên góp
(n) Chai
(v) Tái sử dụng
(n/adj) Nhựa
(n) Sự thu dọn, Sự dọn dẹp
(n) Mục đích
(v) Tham gia
throw away
organization
create
pick up
glass
newspaper
donate
wildlife
instruction
supermarket
purpose
protect
bottle
reuse
cleanup
jar
plastic
magazine
charity
take part in/ join

Your name: ? [Not you?]