🅛 Connection: UNIT 6: COMMUNITY SERVICES (ILSW 6)
(n) Siêu thị
(n) Bệnh viện
(v) Bảo vệ
(v) Tham gia
(n) Tổ chức
(n)Thư viện
recycle
donate
take part in/ join
organization
supermarket
pick up
wildlife
library
hospital
protect
bag
trash
(v) Nhặt
(n) Rác
(v) Quyên góp
(n) Túi
(n) Đời sống hoang dã
(v) Tái chế