Result:
1
/32
bus station
(n) Bến xe buýt
hospital
(n) Bệnh viện
library
(n)Thư viện
police station
(n) Đồn cảnh sát
post office
(n) Bưu điện
train station
(n) Ga tàu hỏa
bag
(n) Túi
bottle
(n) Chai
can
(n) Lon
glass
(n) Thủy tinh
jar
(n) Lọ, hũ
pick up
(v) Nhặt
plastic
(n/adj) Nhựa
recycle
(v) Tái chế
reuse
(v) Tái sử dụng
throw away
(v) Vứt
trash
(n) Rác
charity
(n) Hội từ thiện
donate
(v) Quyên góp
free
(adj) Miễn phí, rảnh rỗi
protect
(v) Bảo vệ
wildlife
(n) Đời sống hoang dã
environment
(n) Môi trường
supermarket
(n) Siêu thị
purpose
(n) Mục đích
instruction
(n) Hướng dẫn
newspaper
(n) Báo chí
magazine
(n) Tạp chí
create
(v) Sáng tạo
cleanup
(n) Sự thu dọn, Sự dọn dẹp
take part in/ join
(v) Tham gia
organization
(n) Tổ chức