🅖 Từ vựng bài 18 - quyển 2 Hán ngữ 《Tiếng Trung Anh Vũ》

làm, xử lý (hồ sơ, giấy tờ)
bay
báo
không vấn đề, không có gì
giúp
tưới, dội
thanh niên
du lịch
cầm, nắm, nhặt
thay, thay thế
tham quan
đoàn
tem thư
đại biểu
về, trở về (gần người nói)
máy bay
nhân tiện, tiện thể
không dùng
tàu hỏa
dùng
旅行
顺便
回来
代表
飞机
火车
不用
邮票
青年
没问题
参观

Your name: ? [Not you?]