🅞 Memory Game: Từ vựng bài 18 - quyển 2 Hán ngữ 《Tiếng Trung Anh Vũ》
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
thanh niên
2
用
3
参观
4
làm (chức vụ, nghề nghiệp cụ thể)
5
拿
6
dùng
7
青年
8
tham quan
9
hoa, tiêu, tốn
10
đại biểu
11
回来
12
tưới, dội
13
浇
14
cầm, nắm, nhặt
15
nhân tiện, tiện thể
16
顺便
17
代表
18
花
19
当
20
về, trở về (gần người nói)