🅐 Learn: Từ vựng bài 18 - quyển 2 Hán ngữ 《Tiếng Trung Anh Vũ》

包裹

bưu phẩm, bưu kiện

顺便

nhân tiện, tiện thể

thay, thay thế

邮票

tem thư

bản, số, phần, suất

青年

thanh niên

báo

报纸

báo giấy, báo chí

cầm, nắm, nhặt

dùng

不用

không dùng

旅行

du lịch

代表

đại biểu

đoàn

参观

tham quan

làm (chức vụ, nghề nghiệp cụ thể)

翻译

phiên dịch

飞机

máy bay

bay

火车

tàu hỏa

回来

về, trở về (gần người nói)

回去

về, trở về (xa người nói)

làm, xử lý (hồ sơ, giấy tờ)

giúp

tưới, dội

hoa, tiêu, tốn

没问题

không vấn đề, không có gì

问题

câu hỏi, vấn đề

上海

Thượng Hải

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]