Result:
1
/29
包裹
bưu phẩm, bưu kiện
顺便
nhân tiện, tiện thể
替
thay, thay thế
邮票
tem thư
份
bản, số, phần, suất
青年
thanh niên
报
báo
报纸
báo giấy, báo chí
拿
cầm, nắm, nhặt
用
dùng
不用
không dùng
旅行
du lịch
代表
đại biểu
团
đoàn
参观
tham quan
当
làm (chức vụ, nghề nghiệp cụ thể)
翻译
phiên dịch
飞机
máy bay
飞
bay
火车
tàu hỏa
回来
về, trở về (gần người nói)
回去
về, trở về (xa người nói)
办
làm, xử lý (hồ sơ, giấy tờ)
帮
giúp
浇
tưới, dội
花
hoa, tiêu, tốn
没问题
không vấn đề, không có gì
问题
câu hỏi, vấn đề
上海
Thượng Hải