Result:
1
/27
accident-prone
(a) dễ bị tai nạn
arrest
(v) bắt giữ
burgle
(v) đột nhập
call for
(v) kêu gọi, hét lên
car thef
(n) trộm ô tô
chase
(v) săn đuổi, theo đuổi
chimney
(n) ống khói
choice
(n) lựa chọn
counter
(n) quầy thu tiền
empty-handed
(a) trắng tay
frighten
(a) sợ hãi
get stuck
(phr) mắc kẹt
go up in smoke
(phr) tan theo mây khói
growl
(v) gầm, rống
hang around
(phr.v) quanh quẩn
however
(adv) tuy nhiên
ignition
(n) ổ khóa điện (ô tô)
leap
(v) nhảy vọt
owner
(n) chủ sở hữu
press charges
(phr) tố cáo
robber
(n) tên cướp
run off
(phr.v) tẩu thoát
scene of the crime
(phr) hiện trường vụ án
simply
(adv) đơn giản là
slip
(v) trượt
without delay
(phr) không chậm trễ
yell
(v) hét lớn