🅐 Learn: OS3: Unit 4 (P1)

accident-prone

(a) dễ bị tai nạn

arrest

(v) bắt giữ

burgle

(v) đột nhập

call for

(v) kêu gọi, hét lên

car thef

(n) trộm ô tô

chase

(v) săn đuổi, theo đuổi

chimney

(n) ống khói

choice

(n) lựa chọn

counter

(n) quầy thu tiền

empty-handed

(a) trắng tay

frighten

(a) sợ hãi

get stuck

(phr) mắc kẹt

go up in smoke

(phr) tan theo mây khói

growl

(v) gầm, rống

hang around

(phr.v) quanh quẩn

however

(adv) tuy nhiên

ignition

(n) ổ khóa điện (ô tô)

leap

(v) nhảy vọt

owner

(n) chủ sở hữu

press charges

(phr) tố cáo

robber

(n) tên cướp

run off

(phr.v) tẩu thoát

scene of the crime

(phr) hiện trường vụ án

simply

(adv) đơn giản là

slip

(v) trượt

without delay

(phr) không chậm trễ

yell

(v) hét lớn

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]