🅛 Connection: OS3: Unit 4 (P1)

(phr) tan theo mây khói
(phr.v) tẩu thoát
(a) dễ bị tai nạn
(phr) không chậm trễ
(v) trượt
(adv) đơn giản là
burgle
growl
scene of the crime
simply
slip
accident-prone
counter
get stuck
go up in smoke
without delay
call for
run off
(phr) hiện trường vụ án
(phr) mắc kẹt
(v) kêu gọi, hét lên
(n) quầy thu tiền
(v) đột nhập
(v) gầm, rống


Your name: ? [Not you?]