🅞 Memory Game: OS3: Unit 4 (P1)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) nhảy vọt
2
yell
3
(a) sợ hãi
4
(a) trắng tay
5
robber
6
slip
7
(v) trượt
8
leap
9
(n) tên cướp
10
(phr) tan theo mây khói
11
go up in smoke
12
(phr) không chậm trễ
13
press charges
14
(n) trộm ô tô
15
(v) hét lớn
16
empty-handed
17
(phr) tố cáo
18
without delay
19
car thef
20
frighten