🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Trái cây (31)

水果

Hoa quả

苹果

Táo

香蕉

Chuối

橙子

Cam

葡萄

Nho

草莓

Dâu tây

西瓜

Dưa hấu

梨子

桃子

Đào

柠檬

Chanh

芒果

Xoài

李子

Mận

猕猴桃

Kiwi

樱桃

Anh đào

柚子

Bưởi

橘子

Quýt

榴莲

Sầu riêng

荔枝

Vải

火龙果

Thanh long

青梅

Mận xanh

枇杷

Mận Trung Quốc

桑葚

Dâu ta

果汁

Nước trái cây

果酱

Mứt trái cây

水蜜桃

Đào lộn

芭蕉

Chuối

葡萄柚

Bưởi

樱桃番茄

Cà chua cherry

果仁

Hạt trái cây

橙汁

Nước cam

橙皮

Vỏ cam

西瓜子

Hạt dưa hấu

西红柿

Cà chua

草莓酱

Mứt dâu tây

黑莓

Dâu đen

蓝莓

Dâu tây xanh

柠檬汁

Nước chanh

芒果干

Mứt xoài

榴莲肉

Thịt sầu riêng

橘子皮

Vỏ quýt

樱桃树

Cây anh đào

红毛丹

Mãng cầu xiêm

火龙果汁

Nước thanh long

火龙果皮

Vỏ thanh long

橙子皮

Vỏ cam

葡萄籽

Hạt nho

杨桃

Khế

番石榴

Đào lộn

黑莓果汁

Nước dâu đen

Result:
1
/49
  


Speak

Your name: ? [Not you?]