🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Trái cây (31)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Nước chanh
2
芒果
3
Vỏ cam
4
猕猴桃
5
火龙果
6
柠檬汁
7
梨子
8
9
樱桃树
10
西红柿
11
橙子皮
12
Cây anh đào
13
Cà chua
14
水蜜桃
15
柚子
16
Kiwi
17
Thanh long
18
Xoài
19
Đào lộn
20
Bưởi


Your name: ? [Not you?]