🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Trái cây (31)

Đào lộn
Nước chanh
Mứt dâu tây
Quýt
Vải
Nước cam
蓝莓
橘子
橙汁
草莓酱
香蕉
荔枝
火龙果汁
红毛丹
橙子皮
水蜜桃
柠檬汁
芒果
Nước thanh long
Mãng cầu xiêm
Chuối
Dâu tây xanh
Xoài
Vỏ cam


Your name: ? [Not you?]