see
Nhìn (thấy một cách tự nhiên, không chủ đích)
see
Nhìn (thấy một cách tự nhiên, không chủ đích)
notice
Nhận ra một điều gì đó đặc biệt hoặc khác biệt.
watch
Xem (một cách chủ động và thường trong thời gian dài)
observe
Quan sát kỹ lưỡng, cẩn thận để hiểu hoặc nghiên cứu.
coast
Dải đất ven biển dài. bờ biển
shore
Phần đất sát nước, bờ biển, bờ hồ , bờ sông
port
Cảng tàu thuyền.
resort
Khu nghỉ dưỡng.
seaside
Khu vực gần biển.
editor
Người chỉnh sửa, nhà biên tập
commentator
Bình luận viên
reporter
Người đưa tin, phóng viên
correspondent
Người gửi tin từ xa, phóng viên từ xa
talent
Năng khiếu, tài năng bẩm sinh
skill
Kỹ năng.
ability
Khả năng.
qualification
Chứng chỉ, bằng cấp.
glance
Liếc nhìn.
vision
Tầm nhìn, khả năng nhìn.
view
Cảnh, cái nhìn, quan điểm
sight
Thị lực, cảnh tượng.
main
Chính (trọng một nhóm hoặc tình huống)
significant
Quan trọng, đáng kể
major
Chính , chủ đạo ( quy mô, mức độ)
principal
Chính yếu, chủ yếu, đứng đầu trong một tổ chức
soil
Đất trồng
land
mảnh đất
ground
Bề mặt đất.
earth
Hành tinh trái đất.