🅞 Memory Game: U 16 CONFUSING WORDS 1-7
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
see
2
observe
3
Chính , chủ đạo ( quy mô, mức độ)
4
Chính yếu, chủ yếu, đứng đầu trong một tổ chức
5
seaside
6
soil
7
Nhìn (thấy một cách tự nhiên, không chủ đích)
8
qualification
9
reporter
10
Phần đất sát nước, bờ biển, bờ hồ , bờ sông
11
Quan sát kỹ lưỡng, cẩn thận để hiểu hoặc nghiên cứu.
12
Chứng chỉ, bằng cấp.
13
mảnh đất
14
shore
15
land
16
Người đưa tin, phóng viên
17
Khu vực gần biển.
18
Đất trồng
19
major
20
principal