🅖 Từ vựng tiếng Trung thương mại (2)

hàng súc sản
trông nom, giám sát
tăng lên
cổ phần riêng lẻ
thổ sản
lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa
hợp đồng ngoại thương
thuế nhập khẩu
trung tâm mậu dịch thế giới
hàng thủ công mỹ nghệ
bán
trung tâm thương mại
hàng ngoại
hàng sản xuất để xuất khẩu
đặc sản
hợp đồng mua hàng
thuế xuất khẩu
thị trường xuất khẩu
hàng công nghiệp nhẹ
giao dịch
个股
出口税
商品检验费
工艺美术品
特产品
出口市场
外贸合同
轻工业品
上涨
世界贸易中心
交易
出口的制造品
进口税
销售
畜产品
监管
贸易中心
外国商品
购货合同
土产品

Your name: ? [Not you?]