🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung thương mại (2)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
国际贸易中心
2
hàng sản xuất để xuất khẩu
3
nông sản
4
贸易中心
5
特产品
6
出口的制造品
7
农产品
8
股票
9
đặc sản
10
hội chợ giao dịch hàng hóa
11
出口市场
12
thị trường xuất khẩu
13
trung tâm thương mại
14
thuế xuất khẩu
15
trung tâm mậu dịch quốc tế
16
商品交易会
17
出口税
18
进口税
19
thuế nhập khẩu
20
cổ phiếu


Your name: ? [Not you?]