🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung thương mại (2)

交易

giao dịch

监管

trông nom, giám sát

上涨

tăng lên

销售

bán

走势

xu hướng

股票

cổ phiếu

个股

cổ phần riêng lẻ

进口税

thuế nhập khẩu

商品交易会

hội chợ giao dịch hàng hóa

出口税

thuế xuất khẩu

当地制造的

sản xuất ngay tại chỗ

货物保管费

phí bảo quản hàng hóa

特产品

đặc sản

土产品

thổ sản

农产品

nông sản

畜产品

hàng súc sản

出口的制造品

hàng sản xuất để xuất khẩu

工艺美术品

hàng thủ công mỹ nghệ

出口市场

thị trường xuất khẩu

世界贸易中心

trung tâm mậu dịch thế giới

国际贸易中心

trung tâm mậu dịch quốc tế

贸易中心

trung tâm thương mại

外贸中心

trung tâm ngoại thương

外贸合同

hợp đồng ngoại thương

货物运费

phí vận chuyển hàng hóa

商品检验费

lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa

购货合同

hợp đồng mua hàng

外国商品

hàng ngoại

重工业品

hàng công nghiệp nặng

轻工业品

hàng công nghiệp nhẹ

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]