🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Số đếm và thời gian (9)

Một

Hai

Ba

Bốn

Năm 

Sáu

Bảy

Tám

Chín

Mười

一百

Một trăm

一千

Một nghìn

Số không

Bao nhiêu

多少

Bao nhiêu

什么时候

Khi nào

现在

Bây giờ

早上

Buổi sáng

中午

Buổi trưa

晚上

Buổi tối

今天

Hôm nay

明天

Ngày mai

后天

Hôm kia

星期

Thứ

星期一

Thứ Hai

星期二

Thứ Ba

星期三

Thứ Tư

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]