Result:
1
/27
一
Một
二
Hai
三
Ba
四
Bốn
五
Năm
六
Sáu
七
Bảy
八
Tám
九
Chín
十
Mười
一百
Một trăm
一千
Một nghìn
零
Số không
几
Bao nhiêu
多少
Bao nhiêu
什么时候
Khi nào
现在
Bây giờ
早上
Buổi sáng
中午
Buổi trưa
晚上
Buổi tối
今天
Hôm nay
明天
Ngày mai
后天
Hôm kia
星期
Thứ
星期一
Thứ Hai
星期二
Thứ Ba
星期三
Thứ Tư