🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Số đếm và thời gian (9)

Buổi trưa
Bây giờ
Tám
Hôm nay
Bốn
Khi nào
明天
中午
星期二
今天
什么时候
晚上
现在
Mười
Buổi tối
Sáu
Thứ Ba
Ngày mai
Bảy


Your name: ? [Not you?]