🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Số đếm và thời gian (9)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
Ba
3
星期二
4
5
星期
6
一百
7
Buổi trưa
8
中午
9
Một nghìn
10
Thứ
11
星期一
12
Một trăm
13
一千
14
Năm 
15
什么时候
16
17
Mười
18
Thứ Ba
19
Khi nào
20
Thứ Hai


Your name: ? [Not you?]