🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mùa (18)

春天

Mùa xuân

夏天

Mùa hè

秋天

Mùa thu

冬天

Mùa đông

温暖

Ấm áp

炎热

Nóng bức

凉爽

Mát mẻ

寒冷

Lạnh giá

花朵

Hoa

树木

Cây cối

Mưa

Tuyết

阳光

Ánh nắng mặt trời

美丽

Đẹp

变化

Thay đổi

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]