🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mùa (18)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Ấm áp
2
Hoa
3
Ánh nắng mặt trời
4
Lạnh giá
5
Mùa xuân
6
Đẹp
7
春天
8
树木
9
夏天
10
11
Tuyết
12
寒冷
13
美丽
14
Mưa
15
Mùa hè
16
温暖
17
Cây cối
18
阳光
19
花朵
20


Your name: ? [Not you?]