🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mùa (18)

Ánh nắng mặt trời
Lạnh giá
Mùa thu
Mùa đông
Thay đổi
Mát mẻ
秋天
春天
寒冷
冬天
夏天
变化
花朵
美丽
温暖
凉爽
阳光
Đẹp
Mùa xuân
Ấm áp
Mùa hè
Hoa
Mưa


Your name: ? [Not you?]