🅖 UNIT 2: WRITING

(n)/ environmental (a)/ environmentally (adv) môi trường
(v) tổ chức
(n): đề xuất
(v) cải thiện
(v) thành lập, bổ sung thêm
(n) trạm xe buýt
(n.phr): thu gom chất thải
(v) trồng
= for instance: ví dụ
khuyến khích ai làm gì
(n) thùng
Tóm lại
(n): hành động
(adj.phr): an toàn
encourage +s.o + to V
In conclusion
bin
improve
action
safe for
organise
waste collection
for example
bus station
set up
environment
suggestion
plant

Your name: ? [Not you?]