🅛 Connection: UNIT 2: WRITING
Tóm lại
(n): hành động
(v) trồng
(adj.phr): an toàn
khuyến khích ai làm gì
(n): đề xuất
set up
for example
safe for
bus station
action
organise
In conclusion
plant
improve
suggestion
bin
encourage +s.o + to V
= for instance: ví dụ
(n) trạm xe buýt
(n) thùng
(v) thành lập, bổ sung thêm
(v) cải thiện
(v) tổ chức