🅞 Memory Game: Từ vựng bài 25 - quyển 2 Hán ngữ 《Tiếng Trung Anh Vũ》

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
流利
2
3
那么
4
认真
5
cho nên
6
所以
7
演员
8
chăm chỉ, nghiêm túc, cẩn thận
9
为什么
10
đài, bệ, bục, sân khấu
11
diễn viên
12
哪里
13
nhìn, xem, đọc, thăm
14
như thế kia, thế kia, như thế
15
sáng, sớm, lâu, từ lâu
16
17
18
tại sao, vì sao
19
đâu, ở đâu, đâu có
20
lưu loát, trôi chảy


Your name: ? [Not you?]