🅖 Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Nghề nghiệp (3)

Nhân viên thẩm tra
Nhân viên tiêu thụ
Thiết kế
Thợ xây, thợ nề
Lính cứu hỏa
Thủy thủ
Nhà toán học
Thợ giày
Đồ tể, kẻ làm nghề sát sinh
Nhân viên thống kê
Tài xế
Bộ trưởng bộ ngoại giao
Thạc sĩ
Thiết kế thời trang
Bác sĩ thú y
Quản lý thư viện
Diễn viên
Thiết kế đồ họa
Thợ sửa chữa
Thợ chụp ảnh
消防员
硕士
屠夫
图书管理员
修理工
推销员
水手
平面设计师
摄影师
统计员
审计员
兽医
司机
演员
数学家
外交部长
时装设计师
瓦匠
鞋匠
设计师

Your name: ? [Not you?]