🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Nghề nghiệp (3)

设计师

Thiết kế

平面设计师

Thiết kế đồ họa

摄影师

Thợ chụp ảnh

审计员

Nhân viên thẩm tra

时装设计师

Thiết kế thời trang

兽医

Bác sĩ thú y

售货员

Nhân viên bán hàng

数学家

Nhà toán học

水手

Thủy thủ

硕士

Thạc sĩ

司机

Tài xế

铁匠

Thợ sắt

统计员

Nhân viên thống kê

图书管理员

Quản lý thư viện

屠夫

Đồ tể, kẻ làm nghề sát sinh

推销员

Nhân viên tiêu thụ

瓦匠

Thợ xây, thợ nề

外交部长

Bộ trưởng bộ ngoại giao

消防员

Lính cứu hỏa

鞋匠

Thợ giày

修理工

Thợ sửa chữa

牙医

Nha sĩ

演员

Diễn viên

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]