🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Nghề nghiệp (3)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Nha sĩ
2
牙医
3
平面设计师
4
Thiết kế đồ họa
5
Đồ tể, kẻ làm nghề sát sinh
6
Thợ sửa chữa
7
Nhân viên thống kê
8
统计员
9
Nhà toán học
10
Thợ xây, thợ nề
11
数学家
12
Diễn viên
13
Bác sĩ thú y
14
修理工
15
Thiết kế
16
演员
17
兽医
18
瓦匠
19
屠夫
20
设计师