🅐 Learn: UNIT 1: LANGUAGE

crash

(n) vụ va chạm xe

crane

(n) xe xúc

trash

(n) rác

tread

(n) bước đi

cream

(n) kem

create

(v) tạo ra

housework

(n) công việc nhà

heavylifting

(n) công việc mang vác nặng nhọc

brain

(n) não

pick up

(v) nhặt, đón

raise children

(v) nuôi dạy con cái

goods

(n) hàng hóa

look after

(v) chăm sóc

hate

(v) ghét

except

(prep) ngoại trừ

stative

(a) biểu hiện trạng thái (động từ)

track

(n) đường mòn, dấu vết

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]