🅛 Connection: UNIT 1: LANGUAGE

(v) nhặt, đón
(v) tạo ra
(n) xe xúc
(n) bước đi
(n) đường mòn, dấu vết
(n) công việc nhà
heavylifting
crane
cream
look after
track
pick up
tread
stative
trash
goods
create
housework
(n) kem
(n) hàng hóa
(a) biểu hiện trạng thái (động từ)
(n) rác
(v) chăm sóc
(n) công việc mang vác nặng nhọc


Your name: ? [Not you?]