🅞 Memory Game: UNIT 1: LANGUAGE
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) đường mòn, dấu vết
2
(n) kem
3
(n) vụ va chạm xe
4
brain
5
tread
6
track
7
crash
8
trash
9
(n) công việc nhà
10
crane
11
(n) xe xúc
12
cream
13
pick up
14
(n) rác
15
(v) tạo ra
16
create
17
(n) não
18
(v) nhặt, đón
19
(n) bước đi
20
housework