Result:
1
/26
吃饭
Ăn cơm
我饿了
Tôi đói
我渴了
Tôi khát
你吃了吗
Bạn đã ăn chưa?
吃了吗
Ăn gì đây?
米饭
Cơm
面条
Mì
肉
Thịt
鱼
Cá
菜
Rau
水果
Trái cây
苹果
Táo
香蕉
Chuối
橘子
Quýt
葡萄
Nho
水
Nước
茶
Trà
咖啡
Cà phê
牛奶
Sữa
好吃
Ngon
不好吃
Không ngon
贵
Đắt
便宜
Rẻ
我要
Tôi muốn
请
Xin
谢谢
Cảm ơn