🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ ăn và thức uống (5)

吃饭

Ăn cơm

我饿了

Tôi đói

我渴了

Tôi khát

你吃了吗

Bạn đã ăn chưa?

吃了吗

Ăn gì đây?

米饭

Cơm

面条

Thịt

Rau

水果

Trái cây

苹果

Táo

香蕉

Chuối

橘子

Quýt

葡萄

Nho

Nước

Trà

咖啡

Cà phê

牛奶

Sữa

好吃

Ngon

不好吃

Không ngon

Đắt

便宜

Rẻ

我要

Tôi muốn

Xin

谢谢

Cảm ơn

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]