🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ ăn và thức uống (5)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
Cảm ơn
3
咖啡
4
Tôi đói
5
Ăn gì đây?
6
7
香蕉
8
吃了吗
9
Xin
10
Cà phê
11
Cơm
12
米饭
13
我渴了
14
谢谢
15
Chuối
16
Sữa
17
我饿了
18
Tôi khát
19
牛奶
20
Rau


Your name: ? [Not you?]