🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ ăn và thức uống (5)

Ngon
Thịt
Trà
Quýt
Tôi muốn
好吃
吃饭
香蕉
橘子
水果
葡萄
咖啡
我要
Chuối
Rau
Trái cây
Nho
Ăn cơm
Cà phê


Your name: ? [Not you?]